Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì lúa mạch đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
tự làm tại nhà, nướng
284
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,6 g
Carb50 g
Chất béo3,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 284 kcal —
- Chất đạm 8,6 g 17%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 7,7 g 28%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 284 | 8,6 g | 50 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 4,3 g | 25 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 426 | 13 g | 75 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 568 | 17 g | 100 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 710 | 22 g | 125 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì lúa mạch đen sẫm màuthương mại231 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen sáng màuthương mại, nướng297 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạtvới hạt hướng dương208 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen nguyên cámvới các loại hạt214 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen và lúa mìtrên 50% và dưới 90% lúa mạch đen218 kcal / 100 g
- Bánh mì khô lúa mạch đen379 kcal / 100 g
- Bánh mì ngũ cốctự làm, nướng290 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen giòn354 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen thô50–75%, sản xuất công nghiệp255 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen râychất xơ khoảng 7%233 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì lúa mạch đen
100 g Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì lúa mạch đen có 284 kcal, gồm 8,6 g đạm, 50 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
50 g Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì lúa mạch đen có 142 kcal, gồm 4,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì lúa mạch đen có 426 kcal, gồm 13 g đạm, 75 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
200 g Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì lúa mạch đen có 568 kcal, gồm 17 g đạm, 100 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
250 g Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì lúa mạch đen có 710 kcal, gồm 22 g đạm, 125 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001435 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ