Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì lúa mạch đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
có các loại hạt
230
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,1 g
Carb38 g
Chất béo4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 230 kcal —
- Chất đạm 6,1 g 12%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 8,8 g 31%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 230 | 6,1 g | 38 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 3,1 g | 19 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 345 | 9,2 g | 57 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 460 | 12 g | 76 g | 7,9 g |
| 250 g | 250 g | 575 | 15 g | 95 g | 9,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì lúa mạch đen sẫm màuthương mại231 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen nguyên cámvới các loại hạt214 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen và lúa mìtrên 50% và dưới 90% lúa mạch đen, có các loại hạt243 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạtvới hạt hướng dương208 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen sáng màuthương mại253 kcal / 100 g
- Bánh mì cuộn lúa mạch đen nguyên hạtvới các loại hạt275 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì-rye với các loại hạttrên 50% và dưới 90% lúa mì243 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen râychất xơ khoảng 7%233 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen thô50–75%, sản xuất công nghiệp255 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen giòn354 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì lúa mạch đen
100 g Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì lúa mạch đen có 230 kcal, gồm 6,1 g đạm, 38 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì lúa mạch đen có 115 kcal, gồm 3,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì lúa mạch đen có 345 kcal, gồm 9,2 g đạm, 57 g carbohydrate và 6 g chất béo.
200 g Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì lúa mạch đen có 460 kcal, gồm 12 g đạm, 76 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
250 g Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì lúa mạch đen có 575 kcal, gồm 15 g đạm, 95 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) B226800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ