Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
với hạt hướng dương
208
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb33 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 11 g 41%
- Đường 1,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 6,4 g | 33 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 3,2 g | 17 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 9,7 g | 50 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 13 g | 66 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 16 g | 83 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt thô193 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giònkhoảng 14% chất xơ, ví dụ loại nướng vàng354 kcal / 100 g
- Bánh mì cuộn lúa mạch đen nguyên hạtvới hạt hướng dương268 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đentự làm tại nhà241 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám và lúa mạch đennguyên cám332 kcal / 100 g
- Hạt lúa mạch đen nguyên hạtsống302 kcal / 100 g
- Bột lúa mạch đen nguyên cám325 kcal / 100 g
- Sandwich bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên cámnhân đa dạng471 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt
100 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có 208 kcal, gồm 6,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có 104 kcal, gồm 3,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có 312 kcal, gồm 9,7 g đạm, 50 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có 416 kcal, gồm 13 g đạm, 66 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có 520 kcal, gồm 16 g đạm, 83 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) B121400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ