Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
với phô mai quark
192
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,2 g
Carb34 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 192 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 34 g 12%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 12 g 42%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 192 | 6,2 g | 34 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 3,1 g | 17 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 288 | 9,3 g | 51 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 384 | 12 g | 68 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 480 | 16 g | 85 g | 2,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt thô193 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giònkhoảng 14% chất xơ, ví dụ bánh mì lúa mạch đen giòn hình vuông356 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đentự làm tại nhà241 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám282 kcal / 100 g
- Sandwich bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên cámnhân đa dạng471 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám và lúa mạch đennguyên cám332 kcal / 100 g
- Bột lúa mạch đen nguyên cám325 kcal / 100 g
- Hạt lúa mạch đen nguyên hạtsống302 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt
100 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có 192 kcal, gồm 6,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có 96 kcal, gồm 3,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có 288 kcal, gồm 9,3 g đạm, 51 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
200 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có 384 kcal, gồm 12 g đạm, 68 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
250 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt có 480 kcal, gồm 16 g đạm, 85 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) B121600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ