Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì lúa mạch đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên cám, ít natri
201
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,6 g
Carb38 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 201 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 8,3 g 30%
- Đường 8,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 201 | 5,6 g | 38 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 2,8 g | 19 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 302 | 8,4 g | 56 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 402 | 11 g | 75 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 503 | 14 g | 94 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì lúa mạch đen sẫm màuthương mại231 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen nguyên cám193 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạtkhông đường, khoảng 5% chất xơ239 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen ít caloít calo203 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen và lúa mìtrên 50% và dưới 90% lúa mạch đen218 kcal / 100 g
- Lúa mạch đennguyên hạt, sống332 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nâuít natri239 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám lúa mì và lúa mạch đen234 kcal / 100 g
- Hạt lúa mạch đen338 kcal / 100 g
- Rye bread wholegrain rye low-sodium242 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì lúa mạch đen
100 g Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì lúa mạch đen có 201 kcal, gồm 5,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì lúa mạch đen có 101 kcal, gồm 2,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì lúa mạch đen có 302 kcal, gồm 8,4 g đạm, 56 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì lúa mạch đen có 402 kcal, gồm 11 g đạm, 75 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì lúa mạch đen có 503 kcal, gồm 14 g đạm, 94 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1011 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ