Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 234 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 41 g 15%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 7,2 g 26%
  • Đường 2,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2349,7 g41 g1,9 g
50 g50 g1174,9 g21 g1 g
150 g150 g35115 g61 g2,9 g
200 g200 g46819 g82 g3,8 g
250 g250 g58524 g102 g4,8 g

Câu hỏi về Bánh mì nguyên cám lúa mì và lúa mạch đen

100 g Bánh mì nguyên cám lúa mì và lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì nguyên cám lúa mì và lúa mạch đen có 234 kcal, gồm 9,7 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Bánh mì nguyên cám lúa mì và lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì nguyên cám lúa mì và lúa mạch đen có 117 kcal, gồm 4,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Bánh mì nguyên cám lúa mì và lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì nguyên cám lúa mì và lúa mạch đen có 351 kcal, gồm 15 g đạm, 61 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Bánh mì nguyên cám lúa mì và lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì nguyên cám lúa mì và lúa mạch đen có 468 kcal, gồm 19 g đạm, 82 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Bánh mì nguyên cám lúa mì và lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì nguyên cám lúa mì và lúa mạch đen có 585 kcal, gồm 24 g đạm, 102 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ