Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì lúa mạch đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng giòn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 284 kcal —
- Chất đạm 9,4 g 19%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 6,4 g 23%
- Đường 4,2 g —
- Natri 664 mg 29%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 26%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 103 µg 26%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 16,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 80 mg 6%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 43 mg 10%
- Phốt pho 138 mg 11%
- Kali 183 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 11%
- Đồng 0,2 mg 23%
- Mangan 0,91 mg 39%
- Selen 34 µg 62%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 284 | 9,4 g | 47 g | 3,6 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 81 | 2,7 g | 13 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 161 | 5,3 g | 27 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 40 | 1,3 g | 6,6 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 242 | 8 g | 40 g | 3,1 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 322 | 11 g | 53 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 4,7 g | 23 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 426 | 14 g | 70 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 568 | 19 g | 93 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 710 | 24 g | 117 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì lúa mạch đen sẫm màuthương mại231 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen sáng màuthương mại, nướng297 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen ít caloít calo203 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen và lúa mìtrên 50% và dưới 90% lúa mạch đen, có hành tây216 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen nguyên cám193 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn lúa mạch đen366 kcal / 100 g
- Bánh mì khô lúa mạch đen379 kcal / 100 g
- Lúa mạch đennguyên hạt, sống332 kcal / 100 g
- Bột lúa mạch đen319 kcal / 100 g
- Cám lúa mạch đen279 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì lúa mạch đen
100 g Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì lúa mạch đen có 284 kcal, gồm 9,4 g đạm, 47 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh mì lúa mạch đen có 81 kcal, gồm 2,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh mì lúa mạch đen có 161 kcal, gồm 5,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh mì lúa mạch đen có 40 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh mì lúa mạch đen có 242 kcal, gồm 8 g đạm, 40 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh mì lúa mạch đen có 322 kcal, gồm 11 g đạm, 53 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì lúa mạch đen có 142 kcal, gồm 4,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Bánh mì lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì lúa mạch đen có 426 kcal, gồm 14 g đạm, 70 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172685 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ