Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì giòn lúa mạch đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 366 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 17 g 59%
- Đường 1,1 g —
- Natri 410 mg 18%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,81 mg 5%
- Vitamin K 6 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 47 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 20,2 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 2,4 mg 14%
- Magiê 78 mg 19%
- Phốt pho 269 mg 22%
- Kali 319 mg 7%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,26 mg 28%
- Mangan 2,5 mg 108%
- Selen 36,6 µg 67%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 366 | 7,9 g | 66 g | 1,3 g |
| 1 khẩu phần | 14,2 g | 52 | 1,1 g | 9,3 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 28,4 g | 104 | 2,2 g | 19 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 7,1 g | 26 | 0,6 g | 4,7 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 42,6 g | 156 | 3,4 g | 28 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 56,8 g | 208 | 4,5 g | 37 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 183 | 4 g | 33 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 549 | 12 g | 99 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 732 | 16 g | 131 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 915 | 20 g | 164 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên cám308 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt327 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn lúa mạch đen và speltSigdal helsprøtt457 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt với cámkhoảng 15% chất xơ349 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen giòn354 kcal / 100 g
- Bánh quy nướng melba lúa mạch đenbao gồm bánh mì đen pumpernickel389 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì giòn lúa mạch đen
Bánh mì giòn lúa mạch đen ăn với gì ngon?
Phết phô mai kem hoặc bơ, rồi thêm cá hồi hun khói, dưa chuột hay củ cải; cũng có thể phủ bơ nghiền và trứng luộc. Nếu dùng món phủ ướt, phết ngay trước khi ăn để bánh không mềm.
Bánh mì giòn lúa mạch đen có cần nướng lại không?
Thường có thể ăn ngay từ gói. Nếu muốn bánh nóng và giòn hơn, làm nóng trong lò ở khoảng 160 °C vài phút; canh kỹ vì bánh mỏng dễ sẫm màu.
Mở gói bánh mì giòn lúa mạch đen rồi bảo quản thế nào?
Đóng kín miệng túi hoặc chuyển bánh vào hộp kín, để nơi khô mát và tránh hơi nước. Đừng cất cạnh bồn rửa hay cho vào tủ lạnh; độ ẩm khiến bánh mất độ giòn.
Có thể dùng bánh mì giòn lúa mạch đen thay vụn bánh mì không?
Được: nghiền bánh thành vụn rồi dùng làm lớp áo cho cá hoặc rau củ trước khi nướng, hay rắc lên món gratin để tạo mặt giòn. Vụn bánh có vị lúa mạch đen đậm và thường thô hơn vụn bánh mì trắng.
Bánh mì giòn lúa mạch đen khác bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên cám thế nào?
Theo số liệu trên 100 g, loại nguyên cám có 18 g chất xơ và 308 kcal, còn bánh mì giòn lúa mạch đen có 12,5 g chất xơ và 354 kcal. Tên gọi có thể được dùng khác nhau giữa các sản phẩm, nên xem thành phần nếu bạn muốn chọn loại ghi rõ nguyên cám.
Một phần bánh mì giòn lúa mạch đen thường là bao nhiêu?
Một chiếc thường nặng khoảng 10 g; hai chiếc là phần tiện để ăn cùng phô mai hoặc món phủ khác. Một chiếc cung cấp 37 kcal.
Bánh mì giòn lúa mạch đen có nhiều chất xơ không?
Có: một chiếc khoảng 10 g cung cấp 1,7 g chất xơ, và loại bánh này là nguồn chất xơ. Ăn cùng món phủ có độ ẩm như phô mai mềm hoặc rau củ sẽ dễ ăn hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 172739 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ