Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy nướng melba lúa mạch đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
bao gồm bánh mì đen pumpernickel
389
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb69 g
Chất béo3,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 389 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 8 g 29%
- Natri 899 mg 39%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,47 mg 39%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 85 µg 21%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 78 mg 6%
- Sắt 3,7 mg 20%
- Magiê 39 mg 9%
- Phốt pho 183 mg 15%
- Kali 193 mg 4%
- Kẽm 1,4 mg 12%
- Đồng 0,4 mg 45%
- Mangan 0,74 mg 32%
- Selen 38,7 µg 70%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 389 | 12 g | 69 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 5,8 g | 35 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 584 | 17 g | 104 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 778 | 23 g | 139 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 973 | 29 g | 173 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy nướng melba lúa mạch đen
100 g Bánh quy nướng melba lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy nướng melba lúa mạch đen có 389 kcal, gồm 12 g đạm, 69 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Bánh quy nướng melba lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy nướng melba lúa mạch đen có 195 kcal, gồm 5,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Bánh quy nướng melba lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy nướng melba lúa mạch đen có 584 kcal, gồm 17 g đạm, 104 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
200 g Bánh quy nướng melba lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy nướng melba lúa mạch đen có 778 kcal, gồm 23 g đạm, 139 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
250 g Bánh quy nướng melba lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy nướng melba lúa mạch đen có 973 kcal, gồm 29 g đạm, 173 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3865 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ