Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 279 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 14 g 49%
  • Đường 3 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,54 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 5,9 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 58 µg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 9,5 mg 53%
  • Magiê 300 mg 71%
  • Phốt pho 750 mg 60%
  • Kali 900 mg 19%
  • Kẽm 8 mg 73%
  • Đồng 0,39 mg 43%
  • Mangan 8 mg 348%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27915 g26 g4,3 g
50 g50 g1407,5 g13 g2,2 g
150 g150 g41923 g39 g6,5 g
200 g200 g55830 g52 g8,6 g
250 g250 g69838 g65 g11 g

Câu hỏi về Cám lúa mạch đen

100 g Cám lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

100 g Cám lúa mạch đen có 279 kcal, gồm 15 g đạm, 26 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Cám lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

50 g Cám lúa mạch đen có 140 kcal, gồm 7,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Cám lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

150 g Cám lúa mạch đen có 419 kcal, gồm 23 g đạm, 39 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

200 g Cám lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

200 g Cám lúa mạch đen có 558 kcal, gồm 30 g đạm, 52 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

250 g Cám lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

250 g Cám lúa mạch đen có 698 kcal, gồm 38 g đạm, 65 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29237 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ