Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt lúa mạch đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 338 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 15 g 54%
- Đường 1 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,85 mg 6%
- Vitamin K 5,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 29%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 30,4 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 2,6 mg 15%
- Magiê 110 mg 26%
- Phốt pho 332 mg 27%
- Kali 510 mg 11%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 0,37 mg 41%
- Mangan 2,6 mg 112%
- Selen 13,9 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 338 | 10 g | 61 g | 1,6 g |
| 1 khẩu phần | 169 g | 571 | 18 g | 103 g | 2,8 g |
| 2 khẩu phần | 338 g | 1142 | 35 g | 205 g | 5,5 g |
| ½ khẩu phần | 84,5 g | 286 | 8,7 g | 51 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 507 g | 1714 | 52 g | 308 g | 8,3 g |
| 4 khẩu phần | 676 g | 2285 | 70 g | 411 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 169 | 5,2 g | 30 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 507 | 16 g | 91 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 676 | 21 g | 122 g | 3,3 g |
| 250 g | 250 g | 845 | 26 g | 152 g | 4,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt lúa mạch đen nguyên hạtsống302 kcal / 100 g
- Lúa mạch đennguyên hạt, sống332 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen259 kcal / 100 g
- Bánh mì đennguyên cám, đóng gói sẵn213 kcal / 100 g
- Bột lúa mạch đen319 kcal / 100 g
- Bột lúa mạch đen vừa354 kcal / 100 g
- Lúa mạch đen xay thô310 kcal / 100 g
- Yến mạch lúa mạch đen dạng mảnh291 kcal / 100 g
- Cám lúa mạch đen279 kcal / 100 g
- Hạt cao lương329 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt lúa mạch đen
100 g Hạt lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
100 g Hạt lúa mạch đen có 338 kcal, gồm 10 g đạm, 61 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
1 khẩu phần (169 g) Hạt lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (169 g) Hạt lúa mạch đen có 571 kcal, gồm 18 g đạm, 103 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
2 khẩu phần (338 g) Hạt lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (338 g) Hạt lúa mạch đen có 1142 kcal, gồm 35 g đạm, 205 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
½ khẩu phần (84,5 g) Hạt lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (84,5 g) Hạt lúa mạch đen có 286 kcal, gồm 8,7 g đạm, 51 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (507 g) Hạt lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (507 g) Hạt lúa mạch đen có 1714 kcal, gồm 52 g đạm, 308 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
4 khẩu phần (676 g) Hạt lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (676 g) Hạt lúa mạch đen có 2285 kcal, gồm 70 g đạm, 411 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Hạt lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
50 g Hạt lúa mạch đen có 169 kcal, gồm 5,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Hạt lúa mạch đen có bao nhiêu calo?
150 g Hạt lúa mạch đen có 507 kcal, gồm 16 g đạm, 91 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168884 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ