Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 386 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 86 g 31%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,2 g 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 386 | 7 g | 86 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 193 | 3,5 g | 43 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 579 | 11 g | 129 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 772 | 14 g | 172 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 965 | 18 g | 215 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gạo
Vo gạo thế nào để cơm không bị nhão?
Vo nhanh hai hoặc ba lần, đảo nhẹ rồi chắt nước; đừng chà xát lâu vì hạt dễ vỡ và mất lớp bột bên ngoài. Nếu muốn cơm tơi, để gạo ráo trước khi cho nước nấu.
Nấu gạo bằng nồi cơm điện cần bao nhiêu nước?
Với gạo trắng hạt dài, bạn có thể bắt đầu ở mức khoảng một phần gạo với 1,2 phần nước; gạo mới thường cần ít nước hơn gạo để lâu. Sau khi nồi chuyển sang chế độ giữ ấm, để cơm nghỉ khoảng 10 phút rồi xới tơi.
Nên chọn gạo hạt dài hay hạt ngắn để nấu cơm?
Gạo hạt dài thường cho cơm tơi, rời, hợp với cơm ăn hằng ngày và cơm chiên. Gạo hạt ngắn dẻo và kết dính hơn, tiện làm cơm nắm hoặc món cần dùng đũa gắp từng cụm.
Gạo khô nên bảo quản thế nào để không bị mốc hay có mọt?
Cất gạo trong hộp kín, khô ráo, tránh nắng và hơi nước từ bếp; dùng muỗng sạch, khô để xúc. Nếu mua nhiều, chia thành các hộp nhỏ để chỉ mở phần đang dùng.
Cơm chín để ngoài được bao lâu?
Đừng để cơm ở nhiệt độ phòng quá hai giờ; trời nóng thì cho vào tủ lạnh sớm hơn. Khi hâm lại, làm nóng đến khi cơm bốc hơi đều và chỉ hâm phần bạn sẽ ăn.
Gạo thường được dùng làm những món nào?
Ngoài cơm trắng, gạo còn được nấu thành cháo, cơm rang, cơm nắm hoặc dùng làm bánh cuốn và bún sau khi xay thành bột. Với cơm rang, cơm đã nấu để lạnh thường tơi hơn cơm mới nấu.
Có thể thay gạo bằng gì khi nấu một bữa ăn?
Bạn có thể dùng hạt kê, quinoa hoặc lúa mạch đã nấu chín để ăn cùng món mặn; mỗi loại có độ dai và thời gian nấu khác nhau. Nếu thay trong món cần hạt gạo kết dính như cơm nắm, các loại này không cho kết cấu tương tự.
Gạo và cơm khác nhau thế nào?
Gạo là hạt khô trước khi nấu, còn cơm là gạo đã hút nước và chín. Vì cơm chứa thêm nước, cùng một khối lượng thì cơm có ít năng lượng hơn gạo khô: cơm có 133 kcal mỗi 100 g.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2660 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ