Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 363 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 76 g 28%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 24 g —
  • Natri 793 mg 34%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,12 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,34 mg 2%
  • Vitamin K 0,87 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 17,5 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17,6 mg 1%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 55,9 mg 13%
  • Phốt pho 159 mg 13%
  • Kali 189 mg 4%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,27 mg 30%
  • Mangan 1,4 mg 60%
  • Selen 8,6 µg 16%
  • Iốt 4,7 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36310 g76 g1,4 g
50 g50 g1825 g38 g0,7 g
150 g150 g54515 g114 g2 g
200 g200 g72620 g152 g2,7 g
250 g250 g90825 g189 g3,4 g

Câu hỏi về Breakfast cereal, rice-wheat flakes

100 g Breakfast cereal, rice-wheat flakes có bao nhiêu calo?

100 g Breakfast cereal, rice-wheat flakes có 363 kcal, gồm 10 g đạm, 76 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Breakfast cereal, rice-wheat flakes có bao nhiêu calo?

50 g Breakfast cereal, rice-wheat flakes có 182 kcal, gồm 5 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Breakfast cereal, rice-wheat flakes có bao nhiêu calo?

150 g Breakfast cereal, rice-wheat flakes có 545 kcal, gồm 15 g đạm, 114 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Breakfast cereal, rice-wheat flakes có bao nhiêu calo?

200 g Breakfast cereal, rice-wheat flakes có 726 kcal, gồm 20 g đạm, 152 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

250 g Breakfast cereal, rice-wheat flakes có bao nhiêu calo?

250 g Breakfast cereal, rice-wheat flakes có 908 kcal, gồm 25 g đạm, 189 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29781 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ