Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 358 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 66 g 24%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 13 g 45%
  • Đường 21 g —
  • Natri 663 mg 29%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,32 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,94 mg 6%
  • Vitamin K 2,1 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 6,9 mg 43%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 40,7 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 43,6 mg 3%
  • Sắt 5,7 mg 32%
  • Magiê 210 mg 50%
  • Phốt pho 520 mg 42%
  • Kali 629 mg 13%
  • Kẽm 4 mg 37%
  • Đồng 0,69 mg 77%
  • Mangan 4,6 mg 198%
  • Selen 7,9 µg 14%
  • Iốt 5,3 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35811 g66 g2,4 g
50 g50 g1795,6 g33 g1,2 g
150 g150 g53717 g99 g3,6 g
200 g200 g71623 g132 g4,8 g
250 g250 g89528 g164 g6 g

Câu hỏi về Breakfast cereal, bran flakes, whole wheat flakes

100 g Breakfast cereal, bran flakes, whole wheat flakes có bao nhiêu calo?

100 g Breakfast cereal, bran flakes, whole wheat flakes có 358 kcal, gồm 11 g đạm, 66 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Breakfast cereal, bran flakes, whole wheat flakes có bao nhiêu calo?

50 g Breakfast cereal, bran flakes, whole wheat flakes có 179 kcal, gồm 5,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Breakfast cereal, bran flakes, whole wheat flakes có bao nhiêu calo?

150 g Breakfast cereal, bran flakes, whole wheat flakes có 537 kcal, gồm 17 g đạm, 99 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Breakfast cereal, bran flakes, whole wheat flakes có bao nhiêu calo?

200 g Breakfast cereal, bran flakes, whole wheat flakes có 716 kcal, gồm 23 g đạm, 132 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Breakfast cereal, bran flakes, whole wheat flakes có bao nhiêu calo?

250 g Breakfast cereal, bran flakes, whole wheat flakes có 895 kcal, gồm 28 g đạm, 164 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29782 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ