Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 271 kcal —
  • Chất đạm 7,9 g 16%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 6,5 g 23%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 465 mg 20%
  • Cholesterol 0,07 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,56 mg 4%
  • Vitamin K 2,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 31,8 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12,2 mg 1%
  • Sắt 0,85 mg 5%
  • Magiê 16,2 mg 4%
  • Phốt pho 71,9 mg 6%
  • Kali 115 mg 2%
  • Kẽm 0,64 mg 6%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,4 mg 17%
  • Selen 5,1 µg 9%
  • Iốt 6,8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2717,9 g49 g2,9 g
50 g50 g1363,9 g25 g1,5 g
150 g150 g40712 g74 g4,4 g
200 g200 g54216 g99 g5,9 g
250 g250 g67820 g123 g7,3 g

Câu hỏi về Toast, wheat toast, contains wheat fiber, fazer

100 g Toast, wheat toast, contains wheat fiber, fazer có bao nhiêu calo?

100 g Toast, wheat toast, contains wheat fiber, fazer có 271 kcal, gồm 7,9 g đạm, 49 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Toast, wheat toast, contains wheat fiber, fazer có bao nhiêu calo?

50 g Toast, wheat toast, contains wheat fiber, fazer có 136 kcal, gồm 3,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Toast, wheat toast, contains wheat fiber, fazer có bao nhiêu calo?

150 g Toast, wheat toast, contains wheat fiber, fazer có 407 kcal, gồm 12 g đạm, 74 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Toast, wheat toast, contains wheat fiber, fazer có bao nhiêu calo?

200 g Toast, wheat toast, contains wheat fiber, fazer có 542 kcal, gồm 16 g đạm, 99 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

250 g Toast, wheat toast, contains wheat fiber, fazer có bao nhiêu calo?

250 g Toast, wheat toast, contains wheat fiber, fazer có 678 kcal, gồm 20 g đạm, 123 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31848 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ