Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 276 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 15 g 53%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 620 mg 27%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,4 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,85 mg 6%
  • Vitamin K 4,9 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,29 mg 2%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 33 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 31,5 mg 2%
  • Sắt 2,8 mg 15%
  • Magiê 83,1 mg 20%
  • Phốt pho 264 mg 21%
  • Kali 376 mg 8%
  • Kẽm 2,5 mg 22%
  • Đồng 0,33 mg 37%
  • Mangan 1,7 mg 72%
  • Selen 4,2 µg 8%
  • Iốt 4,3 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2768,1 g49 g1,6 g
50 g50 g1384 g25 g0,8 g
150 g150 g41412 g74 g2,4 g
200 g200 g55216 g99 g3,2 g
250 g250 g69020 g123 g4 g

Câu hỏi về Rye bread, oululainen jälkiuunileipä, fazer

100 g Rye bread, oululainen jälkiuunileipä, fazer có bao nhiêu calo?

100 g Rye bread, oululainen jälkiuunileipä, fazer có 276 kcal, gồm 8,1 g đạm, 49 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Rye bread, oululainen jälkiuunileipä, fazer có bao nhiêu calo?

50 g Rye bread, oululainen jälkiuunileipä, fazer có 138 kcal, gồm 4 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Rye bread, oululainen jälkiuunileipä, fazer có bao nhiêu calo?

150 g Rye bread, oululainen jälkiuunileipä, fazer có 414 kcal, gồm 12 g đạm, 74 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Rye bread, oululainen jälkiuunileipä, fazer có bao nhiêu calo?

200 g Rye bread, oululainen jälkiuunileipä, fazer có 552 kcal, gồm 16 g đạm, 99 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Rye bread, oululainen jälkiuunileipä, fazer có bao nhiêu calo?

250 g Rye bread, oululainen jälkiuunileipä, fazer có 690 kcal, gồm 20 g đạm, 123 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31821 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ