Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 240 kcal —
  • Chất đạm 7,3 g 15%
  • Carbohydrate 44 g 16%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 10 g 36%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 485 mg 21%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,36 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,75 mg 5%
  • Vitamin K 4,3 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,42 mg 3%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 41,8 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 26,3 mg 2%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 72,1 mg 17%
  • Phốt pho 237 mg 19%
  • Kali 341 mg 7%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,29 mg 32%
  • Mangan 1,5 mg 64%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 20,5 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2407,3 g44 g1,4 g
50 g50 g1203,7 g22 g0,7 g
150 g150 g36011 g66 g2,1 g
200 g200 g48015 g87 g2,9 g
250 g250 g60018 g109 g3,6 g

Câu hỏi về Ryebread, water, wholegrain rye flour

100 g Ryebread, water, wholegrain rye flour có bao nhiêu calo?

100 g Ryebread, water, wholegrain rye flour có 240 kcal, gồm 7,3 g đạm, 44 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Ryebread, water, wholegrain rye flour có bao nhiêu calo?

50 g Ryebread, water, wholegrain rye flour có 120 kcal, gồm 3,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Ryebread, water, wholegrain rye flour có bao nhiêu calo?

150 g Ryebread, water, wholegrain rye flour có 360 kcal, gồm 11 g đạm, 66 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Ryebread, water, wholegrain rye flour có bao nhiêu calo?

200 g Ryebread, water, wholegrain rye flour có 480 kcal, gồm 15 g đạm, 87 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

250 g Ryebread, water, wholegrain rye flour có bao nhiêu calo?

250 g Ryebread, water, wholegrain rye flour có 600 kcal, gồm 18 g đạm, 109 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ