Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 444 kcal —
  • Chất đạm 6,3 g 13%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 13 g 65%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 184 mg 8%
  • Cholesterol 28,9 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 106 µg 12%
  • Vitamin C 5,4 mg 6%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Vitamin K 9,4 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 31,6 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16,8 mg 1%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 42 mg 10%
  • Phốt pho 127 mg 10%
  • Kali 434 mg 9%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,7 mg 31%
  • Selen 3,5 µg 6%
  • Iốt 4,8 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4446,3 g46 g25 g
50 g50 g2223,2 g23 g12 g
150 g150 g6669,5 g70 g37 g
200 g200 g88813 g93 g50 g
250 g250 g111016 g116 g62 g

Câu hỏi về Rye, wheat and potato dough

100 g Rye, wheat and potato dough có bao nhiêu calo?

100 g Rye, wheat and potato dough có 444 kcal, gồm 6,3 g đạm, 46 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Rye, wheat and potato dough có bao nhiêu calo?

50 g Rye, wheat and potato dough có 222 kcal, gồm 3,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Rye, wheat and potato dough có bao nhiêu calo?

150 g Rye, wheat and potato dough có 666 kcal, gồm 9,5 g đạm, 70 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Rye, wheat and potato dough có bao nhiêu calo?

200 g Rye, wheat and potato dough có 888 kcal, gồm 13 g đạm, 93 g carbohydrate và 50 g chất béo.

250 g Rye, wheat and potato dough có bao nhiêu calo?

250 g Rye, wheat and potato dough có 1110 kcal, gồm 16 g đạm, 116 g carbohydrate và 62 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1389 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ