Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 9,9 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 347 mg 15%
  • Cholesterol 0,11 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,27 µg 0%
  • Vitamin C 3,6 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Vitamin K 0,81 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,23 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 10,3 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7,8 mg 1%
  • Sắt 0,49 mg 3%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 39,7 mg 3%
  • Kali 213 mg 5%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 0,63 µg 1%
  • Iốt 23,1 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g471,4 g9,9 g0,2 g
50 g50 g240,7 g5 g0,1 g
150 g150 g712,1 g15 g0,3 g
200 g200 g942,8 g20 g0,4 g
250 g250 g1183,5 g25 g0,5 g

Câu hỏi về Rye potato porridge, water, salt

100 g Rye potato porridge, water, salt có bao nhiêu calo?

100 g Rye potato porridge, water, salt có 47 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Rye potato porridge, water, salt có bao nhiêu calo?

50 g Rye potato porridge, water, salt có 24 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Rye potato porridge, water, salt có bao nhiêu calo?

150 g Rye potato porridge, water, salt có 71 kcal, gồm 2,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Rye potato porridge, water, salt có bao nhiêu calo?

200 g Rye potato porridge, water, salt có 94 kcal, gồm 2,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Rye potato porridge, water, salt có bao nhiêu calo?

250 g Rye potato porridge, water, salt có 118 kcal, gồm 3,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ