Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 340 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 11 g 38%
- Đường 0,4 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,71 mg 5%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,5 mg 42%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 44 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 31,2 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 137 mg 33%
- Phốt pho 357 mg 29%
- Kali 363 mg 8%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,41 mg 46%
- Mangan 4,1 mg 177%
- Selen 61,8 µg 112%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 340 | 13 g | 61 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 120 g | 408 | 16 g | 74 g | 3 g |
| 2 khẩu phần | 240 g | 816 | 32 g | 147 g | 6 g |
| ½ khẩu phần | 60 g | 204 | 7,9 g | 37 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 360 g | 1224 | 48 g | 221 g | 9 g |
| 4 khẩu phần | 480 g | 1632 | 63 g | 294 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 6,6 g | 31 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 510 | 20 g | 92 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 680 | 26 g | 123 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 850 | 33 g | 153 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột mì nguyên cám và lúa mạch đennguyên cám332 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám mềm332 kcal / 100 g
- Bột mì lức282 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Bột mì graham nguyên cám336 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên cám322 kcal / 100 g
- Mì lúa mì nguyên cámkhô, sống353 kcal / 100 g
- Mì ống nguyên cámchưa nấu344 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám232 kcal / 100 g
- Bánh mì pita nguyên cámbột mì266 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột mì nguyên cám
Bột mì nguyên cám có làm bánh mì bị đặc không?
Bột mì nguyên cám hút nước nhiều hơn và cám làm khối bột nặng hơn, nên bánh thường đặc hơn bánh làm hoàn toàn bằng bột mì trắng. Tăng nước từng chút một và để bột nghỉ khoảng 20 phút trước khi nhào để cám hút ẩm.
Có thể thay bột mì trắng bằng bột mì nguyên cám theo tỉ lệ nào?
Khi thử một công thức mới, thay khoảng một phần tư đến một nửa lượng bột mì trắng trước; bánh sẽ dễ giữ độ mềm hơn so với thay toàn bộ ngay. Nếu bột khô, thêm nước hoặc sữa từng thìa nhỏ.
Bột mì nguyên cám dùng làm món gì ngon?
Bột này hợp với bánh mì, bánh kếp, bánh muffin và bánh quy mộc mạc. Bạn có thể trộn với bột mì trắng để bánh nhẹ hơn mà vẫn có vị thơm bùi của cám.
Bảo quản bột mì nguyên cám thế nào để không bị ôi?
Cho bột vào hộp kín, để nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng; cám và mầm lúa mì chứa dầu nên bột nguyên cám dễ có mùi ôi hơn bột mì trắng. Nếu ít dùng, cất trong ngăn mát hoặc ngăn đông và để bột kín để tránh hút ẩm, ám mùi.
Bột mì nguyên cám khác bột mì trắng thế nào về chất xơ?
Bột mì nguyên cám giữ lại cám và mầm lúa mì, nên có 11 g chất xơ trên 100 g; bột mì trắng có 8,8 g. Vị của bột nguyên cám cũng đậm và bùi hơn.
Bột mì nguyên cám có nhiều chất xơ không?
Có: 100 g bột mì nguyên cám có 11 g chất xơ, và đây cũng là nguồn mangan đáng kể. Khi dùng trong bánh, chất xơ từ cám hút nước nên bột thường cần được nghỉ để mềm hơn.
Có thể dùng bột mì nguyên cám thay bột yến mạch nguyên cám không?
Không nên thay ngang lượng nếu muốn giữ nguyên kết cấu: bột yến mạch nguyên cám không tạo mạng gluten như bột mì, còn bột mì cho bánh dai và nở khác. Với bánh quy hoặc bánh kếp, hãy thay một phần nhỏ rồi điều chỉnh lượng chất lỏng.
Nguồn: USDA FoodData Central 168893 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ