Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 450 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 77 g 28%
  • Chất béo 7,4 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
  • Chất xơ 7,1 g 25%
  • Đường 8 g —
  • Natri 583 mg 25%
  • Cholesterol 0,76 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,9 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 2 mg 13%
  • Vitamin K 5,1 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,37 mg 31%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 4,7 mg 29%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 43,2 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 33,4 mg 3%
  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Magiê 94,8 mg 23%
  • Phốt pho 295 mg 24%
  • Kali 338 mg 7%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Đồng 0,41 mg 45%
  • Mangan 2,3 mg 98%
  • Selen 11,2 µg 20%
  • Iốt 9,8 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g45014 g77 g7,4 g
50 g50 g2257 g39 g3,7 g
150 g150 g67521 g116 g11 g
200 g200 g90028 g154 g15 g
250 g250 g112535 g193 g19 g

Câu hỏi về Crispbread, wheat, 7% fibre

100 g Crispbread, wheat, 7% fibre có bao nhiêu calo?

100 g Crispbread, wheat, 7% fibre có 450 kcal, gồm 14 g đạm, 77 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Crispbread, wheat, 7% fibre có bao nhiêu calo?

50 g Crispbread, wheat, 7% fibre có 225 kcal, gồm 7 g đạm, 39 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Crispbread, wheat, 7% fibre có bao nhiêu calo?

150 g Crispbread, wheat, 7% fibre có 675 kcal, gồm 21 g đạm, 116 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Crispbread, wheat, 7% fibre có bao nhiêu calo?

200 g Crispbread, wheat, 7% fibre có 900 kcal, gồm 28 g đạm, 154 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Crispbread, wheat, 7% fibre có bao nhiêu calo?

250 g Crispbread, wheat, 7% fibre có 1125 kcal, gồm 35 g đạm, 193 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29812 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ