Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 270 kcal —
  • Chất đạm 7,7 g 15%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 7,5 g 27%
  • Đường 3,3 g —
  • Natri 274 mg 12%
  • Cholesterol 0,16 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,19 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,83 mg 6%
  • Vitamin K 5,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,93 mg 6%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 37,2 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12,5 mg 1%
  • Sắt 0,99 mg 6%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 88,7 mg 7%
  • Kali 126 mg 3%
  • Kẽm 0,77 mg 7%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,55 mg 24%
  • Selen 5,1 µg 9%
  • Iốt 7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2707,7 g46 g4,2 g
50 g50 g1353,9 g23 g2,1 g
150 g150 g40512 g69 g6,3 g
200 g200 g54015 g92 g8,4 g
250 g250 g67519 g115 g10 g

Câu hỏi về Toast, high-fibre, low sodium

100 g Toast, high-fibre, low sodium có bao nhiêu calo?

100 g Toast, high-fibre, low sodium có 270 kcal, gồm 7,7 g đạm, 46 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Toast, high-fibre, low sodium có bao nhiêu calo?

50 g Toast, high-fibre, low sodium có 135 kcal, gồm 3,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Toast, high-fibre, low sodium có bao nhiêu calo?

150 g Toast, high-fibre, low sodium có 405 kcal, gồm 12 g đạm, 69 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g Toast, high-fibre, low sodium có bao nhiêu calo?

200 g Toast, high-fibre, low sodium có 540 kcal, gồm 15 g đạm, 92 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

250 g Toast, high-fibre, low sodium có bao nhiêu calo?

250 g Toast, high-fibre, low sodium có 675 kcal, gồm 19 g đạm, 115 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31522 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ