Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 411 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 70 g 26%
  • Chất béo 6,3 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 8,5 g 30%
  • Đường 7,2 g —
  • Natri 564 mg 25%
  • Cholesterol 0,59 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,6 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Vitamin K 4,6 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 5 mg 31%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 56,3 µg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 34,3 mg 3%
  • Sắt 3,5 mg 20%
  • Magiê 106 mg 25%
  • Phốt pho 320 mg 26%
  • Kali 380 mg 8%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,44 mg 49%
  • Mangan 2,6 mg 113%
  • Selen 9,6 µg 17%
  • Iốt 7,8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g41113 g70 g6,3 g
50 g50 g2066,6 g35 g3,1 g
150 g150 g61720 g106 g9,4 g
200 g200 g82227 g141 g13 g
250 g250 g102833 g176 g16 g

Câu hỏi về Crispbread, wholemeal, 8% fibre

100 g Crispbread, wholemeal, 8% fibre có bao nhiêu calo?

100 g Crispbread, wholemeal, 8% fibre có 411 kcal, gồm 13 g đạm, 70 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

50 g Crispbread, wholemeal, 8% fibre có bao nhiêu calo?

50 g Crispbread, wholemeal, 8% fibre có 206 kcal, gồm 6,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Crispbread, wholemeal, 8% fibre có bao nhiêu calo?

150 g Crispbread, wholemeal, 8% fibre có 617 kcal, gồm 20 g đạm, 106 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

200 g Crispbread, wholemeal, 8% fibre có bao nhiêu calo?

200 g Crispbread, wholemeal, 8% fibre có 822 kcal, gồm 27 g đạm, 141 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Crispbread, wholemeal, 8% fibre có bao nhiêu calo?

250 g Crispbread, wholemeal, 8% fibre có 1028 kcal, gồm 33 g đạm, 176 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29813 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ