Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 402 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 75 g 27%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 7,7 g 28%
  • Đường 8 g —
  • Natri 690 mg 30%
  • Cholesterol 0,28 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,98 µg 0%
  • Vitamin C 0,18 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,84 mg 6%
  • Vitamin K 2,3 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 20%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 25,3 µg 6%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 67,7 mg 5%
  • Sắt 2,9 mg 16%
  • Magiê 94,4 mg 22%
  • Phốt pho 291 mg 23%
  • Kali 417 mg 9%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,37 mg 41%
  • Mangan 2,1 mg 92%
  • Selen 7,2 µg 13%
  • Iốt 8,8 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40213 g75 g3,4 g
50 g50 g2016,5 g38 g1,7 g
150 g150 g60320 g113 g5,2 g
200 g200 g80426 g150 g6,9 g
250 g250 g100533 g188 g8,6 g

Câu hỏi về Biscuit, jyväshyvä cracotte, whole wheat

100 g Biscuit, jyväshyvä cracotte, whole wheat có bao nhiêu calo?

100 g Biscuit, jyväshyvä cracotte, whole wheat có 402 kcal, gồm 13 g đạm, 75 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Biscuit, jyväshyvä cracotte, whole wheat có bao nhiêu calo?

50 g Biscuit, jyväshyvä cracotte, whole wheat có 201 kcal, gồm 6,5 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Biscuit, jyväshyvä cracotte, whole wheat có bao nhiêu calo?

150 g Biscuit, jyväshyvä cracotte, whole wheat có 603 kcal, gồm 20 g đạm, 113 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

200 g Biscuit, jyväshyvä cracotte, whole wheat có bao nhiêu calo?

200 g Biscuit, jyväshyvä cracotte, whole wheat có 804 kcal, gồm 26 g đạm, 150 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

250 g Biscuit, jyväshyvä cracotte, whole wheat có bao nhiêu calo?

250 g Biscuit, jyväshyvä cracotte, whole wheat có 1005 kcal, gồm 33 g đạm, 188 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32547 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ