Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 465 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 65 g 24%
  • Chất béo 19 g 25%
  • Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
  • Chất xơ 2,4 g 8%
  • Đường 27 g —
  • Natri 390 mg 17%
  • Cholesterol 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,8 µg 1%
  • Vitamin C 0,02 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,6 mg 17%
  • Vitamin K 18,7 µg 16%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,52 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 7,7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,01 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 39,7 mg 3%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 91,8 mg 7%
  • Kali 135 mg 3%
  • Kẽm 0,61 mg 6%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,31 mg 13%
  • Selen 5,5 µg 10%
  • Iốt 8,6 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4656,8 g65 g19 g
50 g50 g2333,4 g32 g9,6 g
150 g150 g69810 g97 g29 g
200 g200 g93014 g130 g38 g
250 g250 g116317 g162 g48 g

Câu hỏi về Chocolate chip cookie, jyväshyvä suklaapisara, lu

100 g Chocolate chip cookie, jyväshyvä suklaapisara, lu có bao nhiêu calo?

100 g Chocolate chip cookie, jyväshyvä suklaapisara, lu có 465 kcal, gồm 6,8 g đạm, 65 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Chocolate chip cookie, jyväshyvä suklaapisara, lu có bao nhiêu calo?

50 g Chocolate chip cookie, jyväshyvä suklaapisara, lu có 233 kcal, gồm 3,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

150 g Chocolate chip cookie, jyväshyvä suklaapisara, lu có bao nhiêu calo?

150 g Chocolate chip cookie, jyväshyvä suklaapisara, lu có 698 kcal, gồm 10 g đạm, 97 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Chocolate chip cookie, jyväshyvä suklaapisara, lu có bao nhiêu calo?

200 g Chocolate chip cookie, jyväshyvä suklaapisara, lu có 930 kcal, gồm 14 g đạm, 130 g carbohydrate và 38 g chất béo.

250 g Chocolate chip cookie, jyväshyvä suklaapisara, lu có bao nhiêu calo?

250 g Chocolate chip cookie, jyväshyvä suklaapisara, lu có 1163 kcal, gồm 17 g đạm, 162 g carbohydrate và 48 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32542 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ