Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 489 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 72 g 26%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 9 g 45%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 39 g —
  • Natri 298 mg 13%
  • Cholesterol 14,8 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,6 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,09 µg 0%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Vitamin K 1,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,33 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,08 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 12,6 mg 1%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 10,9 mg 3%
  • Phốt pho 43,5 mg 3%
  • Kali 71,5 mg 2%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 4,3 µg 8%
  • Iốt 7,3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4894,7 g72 g19 g
50 g50 g2452,3 g36 g9,4 g
150 g150 g7347 g108 g28 g
200 g200 g9789,4 g144 g38 g
250 g250 g122312 g180 g47 g

Câu hỏi về Biscuit, bastogne, lu

100 g Biscuit, bastogne, lu có bao nhiêu calo?

100 g Biscuit, bastogne, lu có 489 kcal, gồm 4,7 g đạm, 72 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Biscuit, bastogne, lu có bao nhiêu calo?

50 g Biscuit, bastogne, lu có 245 kcal, gồm 2,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

150 g Biscuit, bastogne, lu có bao nhiêu calo?

150 g Biscuit, bastogne, lu có 734 kcal, gồm 7 g đạm, 108 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Biscuit, bastogne, lu có bao nhiêu calo?

200 g Biscuit, bastogne, lu có 978 kcal, gồm 9,4 g đạm, 144 g carbohydrate và 38 g chất béo.

250 g Biscuit, bastogne, lu có bao nhiêu calo?

250 g Biscuit, bastogne, lu có 1223 kcal, gồm 12 g đạm, 180 g carbohydrate và 47 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32555 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ