Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 447 kcal —
  • Chất đạm 6,2 g 12%
  • Carbohydrate 66 g 24%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 6,7 g 33%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 33 g —
  • Natri 215 mg 9%
  • Cholesterol 10,2 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 24,6 µg 3%
  • Vitamin C 0,31 mg 0%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 10,6 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 8,2 µg 2%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 39,3 mg 3%
  • Sắt 0,99 mg 6%
  • Magiê 29,9 mg 7%
  • Phốt pho 92,9 mg 7%
  • Kali 165 mg 4%
  • Kẽm 0,68 mg 6%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,32 mg 14%
  • Selen 4,7 µg 9%
  • Iốt 9,3 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4476,2 g66 g17 g
50 g50 g2243,1 g33 g8,5 g
150 g150 g6719,3 g99 g26 g
200 g200 g89412 g132 g34 g
250 g250 g111816 g165 g43 g

Câu hỏi về Biscuit, average of industrial products

100 g Biscuit, average of industrial products có bao nhiêu calo?

100 g Biscuit, average of industrial products có 447 kcal, gồm 6,2 g đạm, 66 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Biscuit, average of industrial products có bao nhiêu calo?

50 g Biscuit, average of industrial products có 224 kcal, gồm 3,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

150 g Biscuit, average of industrial products có bao nhiêu calo?

150 g Biscuit, average of industrial products có 671 kcal, gồm 9,3 g đạm, 99 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Biscuit, average of industrial products có bao nhiêu calo?

200 g Biscuit, average of industrial products có 894 kcal, gồm 12 g đạm, 132 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Biscuit, average of industrial products có bao nhiêu calo?

250 g Biscuit, average of industrial products có 1118 kcal, gồm 16 g đạm, 165 g carbohydrate và 43 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33598 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ