Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Biscuit, aunt hanna's cookies
Calo và thông tin dinh dưỡng
387
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,7 g
Carb61 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 387 kcal —
- Chất đạm 5,7 g 11%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 28 g —
- Natri 132 mg 6%
- Cholesterol 72,5 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 78,7 µg 9%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,3 µg 6%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 8,4 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,29 mg 2%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 17,2 µg 4%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 78,8 mg 6%
- Sắt 0,78 mg 4%
- Magiê 10,1 mg 2%
- Phốt pho 124 mg 10%
- Kali 79,4 mg 2%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 8,4 µg 15%
- Iốt 16,6 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 387 | 5,7 g | 61 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 194 | 2,9 g | 30 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 581 | 8,6 g | 91 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 774 | 11 g | 122 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 968 | 14 g | 152 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Biscuit, aunt hanna's cookies
100 g Biscuit, aunt hanna's cookies có bao nhiêu calo?
100 g Biscuit, aunt hanna's cookies có 387 kcal, gồm 5,7 g đạm, 61 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Biscuit, aunt hanna's cookies có bao nhiêu calo?
50 g Biscuit, aunt hanna's cookies có 194 kcal, gồm 2,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Biscuit, aunt hanna's cookies có bao nhiêu calo?
150 g Biscuit, aunt hanna's cookies có 581 kcal, gồm 8,6 g đạm, 91 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Biscuit, aunt hanna's cookies có bao nhiêu calo?
200 g Biscuit, aunt hanna's cookies có 774 kcal, gồm 11 g đạm, 122 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Biscuit, aunt hanna's cookies có bao nhiêu calo?
250 g Biscuit, aunt hanna's cookies có 968 kcal, gồm 14 g đạm, 152 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31649 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ