Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Shortbread biscut, spoon cookie
Calo và thông tin dinh dưỡng
416
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb54 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 416 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 54 g 19%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 10 g 52%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 30 g —
- Natri 309 mg 13%
- Cholesterol 23,9 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 197 µg 22%
- Vitamin C 0,42 mg 0%
- Vitamin D 0,96 µg 5%
- Vitamin E 1,4 mg 10%
- Vitamin K 11 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,33 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 5,8 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11,7 mg 1%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 12,4 mg 3%
- Phốt pho 44,3 mg 4%
- Kali 196 mg 4%
- Kẽm 0,29 mg 3%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,35 mg 15%
- Selen 3,4 µg 6%
- Iốt 4,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 416 | 4 g | 54 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 208 | 2 g | 27 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 624 | 6 g | 80 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 832 | 8 g | 107 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 1040 | 10 g | 134 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Shortbread biscut, spoon cookie
100 g Shortbread biscut, spoon cookie có bao nhiêu calo?
100 g Shortbread biscut, spoon cookie có 416 kcal, gồm 4 g đạm, 54 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Shortbread biscut, spoon cookie có bao nhiêu calo?
50 g Shortbread biscut, spoon cookie có 208 kcal, gồm 2 g đạm, 27 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Shortbread biscut, spoon cookie có bao nhiêu calo?
150 g Shortbread biscut, spoon cookie có 624 kcal, gồm 6 g đạm, 80 g carbohydrate và 30 g chất béo.
200 g Shortbread biscut, spoon cookie có bao nhiêu calo?
200 g Shortbread biscut, spoon cookie có 832 kcal, gồm 8 g đạm, 107 g carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Shortbread biscut, spoon cookie có bao nhiêu calo?
250 g Shortbread biscut, spoon cookie có 1040 kcal, gồm 10 g đạm, 134 g carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34711 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ