Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Shortbread biscuit with egg
Calo và thông tin dinh dưỡng
446
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,9 g
Carb55 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 446 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 11 g 55%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 28 g —
- Natri 272 mg 12%
- Cholesterol 65,9 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 232 µg 26%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 1,6 mg 11%
- Vitamin K 10,6 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,34 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 12,2 µg 3%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 133 mg 10%
- Sắt 0,58 mg 3%
- Magiê 12,7 mg 3%
- Phốt pho 157 mg 13%
- Kali 77,1 mg 2%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,22 mg 10%
- Selen 7,6 µg 14%
- Iốt 10,2 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 446 | 5,9 g | 55 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 223 | 3 g | 27 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 669 | 8,9 g | 82 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 892 | 12 g | 110 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 1115 | 15 g | 137 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Shortbread biscuit with egg
100 g Shortbread biscuit with egg có bao nhiêu calo?
100 g Shortbread biscuit with egg có 446 kcal, gồm 5,9 g đạm, 55 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Shortbread biscuit with egg có bao nhiêu calo?
50 g Shortbread biscuit with egg có 223 kcal, gồm 3 g đạm, 27 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Shortbread biscuit with egg có bao nhiêu calo?
150 g Shortbread biscuit with egg có 669 kcal, gồm 8,9 g đạm, 82 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g Shortbread biscuit with egg có bao nhiêu calo?
200 g Shortbread biscuit with egg có 892 kcal, gồm 12 g đạm, 110 g carbohydrate và 44 g chất béo.
250 g Shortbread biscuit with egg có bao nhiêu calo?
250 g Shortbread biscuit with egg có 1115 kcal, gồm 15 g đạm, 137 g carbohydrate và 56 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31647 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ