Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 490 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 55 g 20%
  • Chất béo 28 g 35%
  • Chất béo bão hòa 14 g 70%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 23 g —
  • Natri 410 mg 18%
  • Cholesterol 32,4 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 268 µg 30%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,3 µg 7%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Vitamin K 13,7 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,39 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 6,7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14,2 mg 1%
  • Sắt 0,45 mg 3%
  • Magiê 13,4 mg 3%
  • Phốt pho 57,6 mg 5%
  • Kali 74,1 mg 2%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,26 mg 11%
  • Selen 4,5 µg 8%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4905,3 g55 g28 g
50 g50 g2452,6 g27 g14 g
150 g150 g7357,9 g82 g41 g
200 g200 g98011 g110 g55 g
250 g250 g122513 g137 g69 g

Câu hỏi về Shortbread biscut, spoon cookie without filling

100 g Shortbread biscut, spoon cookie without filling có bao nhiêu calo?

100 g Shortbread biscut, spoon cookie without filling có 490 kcal, gồm 5,3 g đạm, 55 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Shortbread biscut, spoon cookie without filling có bao nhiêu calo?

50 g Shortbread biscut, spoon cookie without filling có 245 kcal, gồm 2,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Shortbread biscut, spoon cookie without filling có bao nhiêu calo?

150 g Shortbread biscut, spoon cookie without filling có 735 kcal, gồm 7,9 g đạm, 82 g carbohydrate và 41 g chất béo.

200 g Shortbread biscut, spoon cookie without filling có bao nhiêu calo?

200 g Shortbread biscut, spoon cookie without filling có 980 kcal, gồm 11 g đạm, 110 g carbohydrate và 55 g chất béo.

250 g Shortbread biscut, spoon cookie without filling có bao nhiêu calo?

250 g Shortbread biscut, spoon cookie without filling có 1225 kcal, gồm 13 g đạm, 137 g carbohydrate và 69 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34710 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ