Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Biscuit, gingerbread, home-made
Calo và thông tin dinh dưỡng
417
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,5 g
Carb55 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 417 kcal —
- Chất đạm 6,5 g 13%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 8,9 g 45%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 23 g —
- Natri 352 mg 15%
- Cholesterol 52,4 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 186 µg 21%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 8,6 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,39 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 11,5 µg 3%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 25,4 mg 2%
- Sắt 0,86 mg 5%
- Magiê 17,9 mg 4%
- Phốt pho 73,1 mg 6%
- Kali 107 mg 2%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Selen 7,5 µg 14%
- Iốt 9,7 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 417 | 6,5 g | 55 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 209 | 3,2 g | 28 g | 9,1 g |
| 150 g | 150 g | 626 | 9,7 g | 83 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 834 | 13 g | 111 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 1043 | 16 g | 138 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Biscuit, gingerbread, home-made
100 g Biscuit, gingerbread, home-made có bao nhiêu calo?
100 g Biscuit, gingerbread, home-made có 417 kcal, gồm 6,5 g đạm, 55 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Biscuit, gingerbread, home-made có bao nhiêu calo?
50 g Biscuit, gingerbread, home-made có 209 kcal, gồm 3,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
150 g Biscuit, gingerbread, home-made có bao nhiêu calo?
150 g Biscuit, gingerbread, home-made có 626 kcal, gồm 9,7 g đạm, 83 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Biscuit, gingerbread, home-made có bao nhiêu calo?
200 g Biscuit, gingerbread, home-made có 834 kcal, gồm 13 g đạm, 111 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Biscuit, gingerbread, home-made có bao nhiêu calo?
250 g Biscuit, gingerbread, home-made có 1043 kcal, gồm 16 g đạm, 138 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31644 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ