Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gingerbread dough, home-made
Calo và thông tin dinh dưỡng
411
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,3 g
Carb55 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 411 kcal —
- Chất đạm 6,3 g 13%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 35%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 23 g —
- Natri 311 mg 14%
- Cholesterol 45,3 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 78,5 µg 9%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,6 µg 8%
- Vitamin E 1,9 mg 13%
- Vitamin K 12,4 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,39 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 13,1 µg 3%
- Vitamin B12 0,22 µg 9%
Khoáng chất
- Canxi 24,6 mg 2%
- Sắt 0,84 mg 5%
- Magiê 17,6 mg 4%
- Phốt pho 71,2 mg 6%
- Kali 105 mg 2%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Selen 7,4 µg 13%
- Iốt 9,5 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 411 | 6,3 g | 55 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 206 | 3,2 g | 27 g | 9 g |
| 150 g | 150 g | 617 | 9,5 g | 82 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 822 | 13 g | 109 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 1028 | 16 g | 136 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gingerbread dough, home-made
100 g Gingerbread dough, home-made có bao nhiêu calo?
100 g Gingerbread dough, home-made có 411 kcal, gồm 6,3 g đạm, 55 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Gingerbread dough, home-made có bao nhiêu calo?
50 g Gingerbread dough, home-made có 206 kcal, gồm 3,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 9 g chất béo.
150 g Gingerbread dough, home-made có bao nhiêu calo?
150 g Gingerbread dough, home-made có 617 kcal, gồm 9,5 g đạm, 82 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Gingerbread dough, home-made có bao nhiêu calo?
200 g Gingerbread dough, home-made có 822 kcal, gồm 13 g đạm, 109 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Gingerbread dough, home-made có bao nhiêu calo?
250 g Gingerbread dough, home-made có 1028 kcal, gồm 16 g đạm, 136 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32741 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ