Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 430 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 68 g 25%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 7,1 g 35%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 29 g —
  • Natri 279 mg 12%
  • Cholesterol 0,54 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 10%
  • Vitamin K 10 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,39 mg 2%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 2,9 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15,8 mg 1%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 34,4 mg 3%
  • Kali 59,3 mg 1%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 3,3 µg 6%
  • Iốt 5,1 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4301,7 g68 g16 g
50 g50 g2150,9 g34 g8,2 g
150 g150 g6452,6 g103 g25 g
200 g200 g8603,4 g137 g33 g
250 g250 g10754,3 g171 g41 g

Câu hỏi về Biscuit, gingerbread, gluten-free

100 g Biscuit, gingerbread, gluten-free có bao nhiêu calo?

100 g Biscuit, gingerbread, gluten-free có 430 kcal, gồm 1,7 g đạm, 68 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Biscuit, gingerbread, gluten-free có bao nhiêu calo?

50 g Biscuit, gingerbread, gluten-free có 215 kcal, gồm 0,9 g đạm, 34 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

150 g Biscuit, gingerbread, gluten-free có bao nhiêu calo?

150 g Biscuit, gingerbread, gluten-free có 645 kcal, gồm 2,6 g đạm, 103 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Biscuit, gingerbread, gluten-free có bao nhiêu calo?

200 g Biscuit, gingerbread, gluten-free có 860 kcal, gồm 3,4 g đạm, 137 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Biscuit, gingerbread, gluten-free có bao nhiêu calo?

250 g Biscuit, gingerbread, gluten-free có 1075 kcal, gồm 4,3 g đạm, 171 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31633 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ