Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cream cracker, naturally gluten-free
Calo và thông tin dinh dưỡng
430
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb57 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 430 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 9,9 g 49%
- Chất xơ 0,4 g 2%
- Đường 3,1 g —
- Natri 250 mg 11%
- Cholesterol 41,7 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 55,1 µg 6%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,21 µg 1%
- Vitamin E 1,7 mg 11%
- Vitamin K 11 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,62 mg 4%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 8,3 µg 2%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 15,3 mg 1%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 8,8 mg 2%
- Phốt pho 41,2 mg 3%
- Kali 46,2 mg 1%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 4,9 µg 9%
- Iốt 4,2 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 430 | 2,7 g | 57 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 215 | 1,3 g | 28 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 645 | 4 g | 85 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 860 | 5,3 g | 113 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 1075 | 6,6 g | 141 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
- Biscuit snack biscuit gluten-free443 kcal / 100 g
- Digestive biscuit gluten-free425 kcal / 100 g
- Shortbread biscuit naturally gluten-free419 kcal / 100 g
- Crispbread naturally gluten-free with added vitamins 7.5% fibre346 kcal / 100 g
- Chocolate sandwich cookie naturally gluten-free464 kcal / 100 g
- Cream cracker water biscuit444 kcal / 100 g
- Cream cracker with rye flour kantolan409 kcal / 100 g
- Crispbread gluten-free with added vitamins 7% fibre378 kcal / 100 g
- Jaffa cake naturally gluten-free371 kcal / 100 g
- Oat biscuit gluten-free395 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cream cracker, naturally gluten-free
100 g Cream cracker, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?
100 g Cream cracker, naturally gluten-free có 430 kcal, gồm 2,7 g đạm, 57 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Cream cracker, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?
50 g Cream cracker, naturally gluten-free có 215 kcal, gồm 1,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Cream cracker, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?
150 g Cream cracker, naturally gluten-free có 645 kcal, gồm 4 g đạm, 85 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g Cream cracker, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?
200 g Cream cracker, naturally gluten-free có 860 kcal, gồm 5,3 g đạm, 113 g carbohydrate và 43 g chất béo.
250 g Cream cracker, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?
250 g Cream cracker, naturally gluten-free có 1075 kcal, gồm 6,6 g đạm, 141 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31632 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ