Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 464 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 59 g 22%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 10 g 51%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 30 g —
  • Natri 464 mg 20%
  • Cholesterol 9,1 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 15,6 µg 2%
  • Vitamin C 0,44 mg 0%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Vitamin K 12,5 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,38 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 14,2 µg 4%
  • Vitamin B12 0,14 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 91,8 mg 7%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 46,6 mg 11%
  • Phốt pho 117 mg 9%
  • Kali 351 mg 7%
  • Kẽm 0,74 mg 7%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 2,1 µg 4%
  • Iốt 9,4 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4644,7 g59 g23 g
50 g50 g2322,3 g30 g11 g
150 g150 g6967 g89 g34 g
200 g200 g9289,4 g118 g45 g
250 g250 g116012 g148 g57 g

Câu hỏi về Chocolate sandwich cookie, naturally gluten-free

100 g Chocolate sandwich cookie, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

100 g Chocolate sandwich cookie, naturally gluten-free có 464 kcal, gồm 4,7 g đạm, 59 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Chocolate sandwich cookie, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

50 g Chocolate sandwich cookie, naturally gluten-free có 232 kcal, gồm 2,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Chocolate sandwich cookie, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

150 g Chocolate sandwich cookie, naturally gluten-free có 696 kcal, gồm 7 g đạm, 89 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Chocolate sandwich cookie, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

200 g Chocolate sandwich cookie, naturally gluten-free có 928 kcal, gồm 9,4 g đạm, 118 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g Chocolate sandwich cookie, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

250 g Chocolate sandwich cookie, naturally gluten-free có 1160 kcal, gồm 12 g đạm, 148 g carbohydrate và 57 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31630 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ