Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 444 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 68 g 25%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 7,4 g 37%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 6 g —
  • Natri 601 mg 26%
  • Cholesterol 0,34 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,29 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,97 mg 6%
  • Vitamin K 8,4 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,94 mg 6%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 22 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16,4 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 91 mg 7%
  • Kali 144 mg 3%
  • Kẽm 0,77 mg 7%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,53 mg 23%
  • Selen 7 µg 13%
  • Iốt 9,3 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g44410 g68 g13 g
50 g50 g2225,2 g34 g6,7 g
150 g150 g66616 g102 g20 g
200 g200 g88821 g137 g27 g
250 g250 g111026 g171 g33 g

Câu hỏi về Cream cracker, water biscuit

100 g Cream cracker, water biscuit có bao nhiêu calo?

100 g Cream cracker, water biscuit có 444 kcal, gồm 10 g đạm, 68 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Cream cracker, water biscuit có bao nhiêu calo?

50 g Cream cracker, water biscuit có 222 kcal, gồm 5,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

150 g Cream cracker, water biscuit có bao nhiêu calo?

150 g Cream cracker, water biscuit có 666 kcal, gồm 16 g đạm, 102 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Cream cracker, water biscuit có bao nhiêu calo?

200 g Cream cracker, water biscuit có 888 kcal, gồm 21 g đạm, 137 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Cream cracker, water biscuit có bao nhiêu calo?

250 g Cream cracker, water biscuit có 1110 kcal, gồm 26 g đạm, 171 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29770 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ