Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 434 kcal —
  • Chất đạm 9,2 g 18%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 18 g 24%
  • Chất béo bão hòa 7,8 g 39%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 808 mg 35%
  • Cholesterol 0,53 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,25 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,9 mg 12%
  • Vitamin K 14,6 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,83 mg 5%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 19,5 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16,7 mg 1%
  • Sắt 0,99 mg 6%
  • Magiê 19,8 mg 5%
  • Phốt pho 80,5 mg 6%
  • Kali 129 mg 3%
  • Kẽm 0,68 mg 6%
  • Đồng 0,15 mg 16%
  • Mangan 0,47 mg 20%
  • Selen 6,1 µg 11%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4349,2 g56 g19 g
50 g50 g2174,6 g28 g9,2 g
150 g150 g65114 g84 g28 g
200 g200 g86818 g112 g37 g
250 g250 g108523 g140 g46 g

Câu hỏi về Salted cracker, saltine cracker, industrial, pirkka/rainbow

100 g Salted cracker, saltine cracker, industrial, pirkka/rainbow có bao nhiêu calo?

100 g Salted cracker, saltine cracker, industrial, pirkka/rainbow có 434 kcal, gồm 9,2 g đạm, 56 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Salted cracker, saltine cracker, industrial, pirkka/rainbow có bao nhiêu calo?

50 g Salted cracker, saltine cracker, industrial, pirkka/rainbow có 217 kcal, gồm 4,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

150 g Salted cracker, saltine cracker, industrial, pirkka/rainbow có bao nhiêu calo?

150 g Salted cracker, saltine cracker, industrial, pirkka/rainbow có 651 kcal, gồm 14 g đạm, 84 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Salted cracker, saltine cracker, industrial, pirkka/rainbow có bao nhiêu calo?

200 g Salted cracker, saltine cracker, industrial, pirkka/rainbow có 868 kcal, gồm 18 g đạm, 112 g carbohydrate và 37 g chất béo.

250 g Salted cracker, saltine cracker, industrial, pirkka/rainbow có bao nhiêu calo?

250 g Salted cracker, saltine cracker, industrial, pirkka/rainbow có 1085 kcal, gồm 23 g đạm, 140 g carbohydrate và 46 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33558 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ