Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cream cracker with rye flour, kantolan
Calo và thông tin dinh dưỡng
409
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,4 g
Carb58 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 409 kcal —
- Chất đạm 9,4 g 19%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
- Chất xơ 5,5 g 20%
- Đường 1,7 g —
- Natri 261 mg 11%
- Cholesterol 0,45 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,31 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Vitamin K 13,6 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,72 mg 4%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 24,1 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 17,3 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 47,6 mg 11%
- Phốt pho 138 mg 11%
- Kali 387 mg 8%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,85 mg 37%
- Selen 5,9 µg 11%
- Iốt 32,6 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 409 | 9,4 g | 58 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 205 | 4,7 g | 29 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 614 | 14 g | 87 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 818 | 19 g | 116 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 1023 | 24 g | 144 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Cream cracker naturally gluten-free430 kcal / 100 g
- Cream cracker water biscuit444 kcal / 100 g
- Crispbread rye 17% fibre360 kcal / 100 g
- Finn crisp oat crispbread oululainen fazer378 kcal / 100 g
- Salted cracker saltine cracker industrial pirkka/rainbow434 kcal / 100 g
- Biscuit jyväshyvä cracotte sesame seeds402 kcal / 100 g
- Crispbread whole rye bread rye bran vaasan kunto 21% fibre285 kcal / 100 g
- Rye bread ruispalat vaasan262 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cream cracker with rye flour, kantolan
100 g Cream cracker with rye flour, kantolan có bao nhiêu calo?
100 g Cream cracker with rye flour, kantolan có 409 kcal, gồm 9,4 g đạm, 58 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Cream cracker with rye flour, kantolan có bao nhiêu calo?
50 g Cream cracker with rye flour, kantolan có 205 kcal, gồm 4,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
150 g Cream cracker with rye flour, kantolan có bao nhiêu calo?
150 g Cream cracker with rye flour, kantolan có 614 kcal, gồm 14 g đạm, 87 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Cream cracker with rye flour, kantolan có bao nhiêu calo?
200 g Cream cracker with rye flour, kantolan có 818 kcal, gồm 19 g đạm, 116 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Cream cracker with rye flour, kantolan có bao nhiêu calo?
250 g Cream cracker with rye flour, kantolan có 1023 kcal, gồm 24 g đạm, 144 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32714 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ