Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salted cracker, saltine cracker
Calo và thông tin dinh dưỡng
442
calokcal mỗi 100 g
Đạm9 g
Carb58 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 442 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 11 g 53%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 1,5 g —
- Natri 884 mg 38%
- Cholesterol 4,1 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,6 µg 0%
- Vitamin C 0,01 mg 0%
- Vitamin D 0,02 µg 0%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 11,6 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,69 mg 4%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 10,9 µg 3%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 22,8 mg 2%
- Sắt 0,71 mg 4%
- Magiê 25,1 mg 6%
- Phốt pho 94,4 mg 8%
- Kali 125 mg 3%
- Kẽm 0,63 mg 6%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,45 mg 20%
- Selen 8 µg 15%
- Iốt 8,3 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 442 | 9 g | 58 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 221 | 4,5 g | 29 g | 9,4 g |
| 150 g | 150 g | 663 | 14 g | 87 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 884 | 18 g | 116 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 1105 | 22 g | 145 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salted cracker, saltine cracker
100 g Salted cracker, saltine cracker có bao nhiêu calo?
100 g Salted cracker, saltine cracker có 442 kcal, gồm 9 g đạm, 58 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Salted cracker, saltine cracker có bao nhiêu calo?
50 g Salted cracker, saltine cracker có 221 kcal, gồm 4,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
150 g Salted cracker, saltine cracker có bao nhiêu calo?
150 g Salted cracker, saltine cracker có 663 kcal, gồm 14 g đạm, 87 g carbohydrate và 28 g chất béo.
200 g Salted cracker, saltine cracker có bao nhiêu calo?
200 g Salted cracker, saltine cracker có 884 kcal, gồm 18 g đạm, 116 g carbohydrate và 38 g chất béo.
250 g Salted cracker, saltine cracker có bao nhiêu calo?
250 g Salted cracker, saltine cracker có 1105 kcal, gồm 22 g đạm, 145 g carbohydrate và 47 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29769 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ