Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 447 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 10 g 50%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 33 g —
  • Natri 297 mg 13%
  • Cholesterol 13,8 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 193 µg 21%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,8 µg 9%
  • Vitamin E 2,1 mg 14%
  • Vitamin K 14,5 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,38 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 7,6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,06 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 13,2 mg 1%
  • Sắt 0,47 mg 3%
  • Magiê 13,6 mg 3%
  • Phốt pho 56,6 mg 5%
  • Kali 73,5 mg 2%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,25 mg 11%
  • Selen 5,2 µg 10%
  • Iốt 7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4475,3 g63 g20 g
50 g50 g2242,6 g32 g10 g
150 g150 g6717,9 g95 g30 g
200 g200 g89411 g126 g40 g
250 g250 g111813 g158 g50 g

Câu hỏi về Biscuit, industrial, average

100 g Biscuit, industrial, average có bao nhiêu calo?

100 g Biscuit, industrial, average có 447 kcal, gồm 5,3 g đạm, 63 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Biscuit, industrial, average có bao nhiêu calo?

50 g Biscuit, industrial, average có 224 kcal, gồm 2,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Biscuit, industrial, average có bao nhiêu calo?

150 g Biscuit, industrial, average có 671 kcal, gồm 7,9 g đạm, 95 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Biscuit, industrial, average có bao nhiêu calo?

200 g Biscuit, industrial, average có 894 kcal, gồm 11 g đạm, 126 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Biscuit, industrial, average có bao nhiêu calo?

250 g Biscuit, industrial, average có 1118 kcal, gồm 13 g đạm, 158 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32715 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ