Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 554 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 54 g 20%
  • Chất béo 35 g 45%
  • Chất béo bão hòa 17 g 85%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 29 g —
  • Natri 17,3 mg 1%
  • Cholesterol 52,7 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 172 µg 19%
  • Vitamin C 0,06 mg 0%
  • Vitamin D 0,12 µg 1%
  • Vitamin E 2,3 mg 15%
  • Vitamin K 16 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,36 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 7,3 µg 2%
  • Vitamin B12 0,05 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 66,5 mg 5%
  • Sắt 0,65 mg 4%
  • Magiê 19,4 mg 5%
  • Phốt pho 91,4 mg 7%
  • Kali 126 mg 3%
  • Kẽm 0,55 mg 5%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,28 mg 12%
  • Selen 4,7 µg 9%
  • Iốt 19,7 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5545,6 g54 g35 g
50 g50 g2772,8 g27 g18 g
150 g150 g8318,4 g81 g53 g
200 g200 g110811 g108 g70 g
250 g250 g138514 g134 g88 g

Câu hỏi về Wafer biscuit, favorini, lidl, average

100 g Wafer biscuit, favorini, lidl, average có bao nhiêu calo?

100 g Wafer biscuit, favorini, lidl, average có 554 kcal, gồm 5,6 g đạm, 54 g carbohydrate và 35 g chất béo.

50 g Wafer biscuit, favorini, lidl, average có bao nhiêu calo?

50 g Wafer biscuit, favorini, lidl, average có 277 kcal, gồm 2,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 18 g chất béo.

150 g Wafer biscuit, favorini, lidl, average có bao nhiêu calo?

150 g Wafer biscuit, favorini, lidl, average có 831 kcal, gồm 8,4 g đạm, 81 g carbohydrate và 53 g chất béo.

200 g Wafer biscuit, favorini, lidl, average có bao nhiêu calo?

200 g Wafer biscuit, favorini, lidl, average có 1108 kcal, gồm 11 g đạm, 108 g carbohydrate và 70 g chất béo.

250 g Wafer biscuit, favorini, lidl, average có bao nhiêu calo?

250 g Wafer biscuit, favorini, lidl, average có 1385 kcal, gồm 14 g đạm, 134 g carbohydrate và 88 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32987 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ