Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 506 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 27 g 34%
  • Chất béo bão hòa 12 g 62%
  • Chất xơ 2,4 g 8%
  • Đường 42 g —
  • Natri 58,5 mg 3%
  • Cholesterol 1,5 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17,2 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Vitamin K 11 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,37 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 5,3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 78,2 mg 6%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 37,6 mg 9%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 169 mg 4%
  • Kẽm 0,74 mg 7%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,15 mg 7%
  • Selen 3,3 µg 6%
  • Iốt 10,4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5065,3 g60 g27 g
50 g50 g2532,6 g30 g13 g
150 g150 g7597,9 g90 g40 g
200 g200 g101211 g120 g54 g
250 g250 g126513 g150 g67 g

Câu hỏi về Brownie cookie, industrial

100 g Brownie cookie, industrial có bao nhiêu calo?

100 g Brownie cookie, industrial có 506 kcal, gồm 5,3 g đạm, 60 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Brownie cookie, industrial có bao nhiêu calo?

50 g Brownie cookie, industrial có 253 kcal, gồm 2,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Brownie cookie, industrial có bao nhiêu calo?

150 g Brownie cookie, industrial có 759 kcal, gồm 7,9 g đạm, 90 g carbohydrate và 40 g chất béo.

200 g Brownie cookie, industrial có bao nhiêu calo?

200 g Brownie cookie, industrial có 1012 kcal, gồm 11 g đạm, 120 g carbohydrate và 54 g chất béo.

250 g Brownie cookie, industrial có bao nhiêu calo?

250 g Brownie cookie, industrial có 1265 kcal, gồm 13 g đạm, 150 g carbohydrate và 67 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32993 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ