Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 419 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 15 g 20%
  • Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 37 g —
  • Natri 143 mg 6%
  • Cholesterol 0,5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,12 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 9,6 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,34 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 5,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 21,3 mg 2%
  • Sắt 0,95 mg 5%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 38,1 mg 3%
  • Kali 101 mg 2%
  • Kẽm 0,34 mg 3%
  • Đồng 0,11 mg 13%
  • Mangan 0,25 mg 11%
  • Selen 3,2 µg 6%
  • Iốt 5,8 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4194,6 g64 g16 g
50 g50 g2102,3 g32 g7,7 g
150 g150 g6296,8 g96 g23 g
200 g200 g8389,1 g128 g31 g
250 g250 g104811 g160 g39 g

Câu hỏi về Biscuit, gingerbread, industrial

100 g Biscuit, gingerbread, industrial có bao nhiêu calo?

100 g Biscuit, gingerbread, industrial có 419 kcal, gồm 4,6 g đạm, 64 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Biscuit, gingerbread, industrial có bao nhiêu calo?

50 g Biscuit, gingerbread, industrial có 210 kcal, gồm 2,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

150 g Biscuit, gingerbread, industrial có bao nhiêu calo?

150 g Biscuit, gingerbread, industrial có 629 kcal, gồm 6,8 g đạm, 96 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Biscuit, gingerbread, industrial có bao nhiêu calo?

200 g Biscuit, gingerbread, industrial có 838 kcal, gồm 9,1 g đạm, 128 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Biscuit, gingerbread, industrial có bao nhiêu calo?

250 g Biscuit, gingerbread, industrial có 1048 kcal, gồm 11 g đạm, 160 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31643 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ