Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Doughnut, industrial
Calo và thông tin dinh dưỡng
410
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,9 g
Carb52 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 410 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 7,8 g 39%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 17 g —
- Natri 237 mg 10%
- Cholesterol 8,2 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5,1 µg 1%
- Vitamin C 0,02 mg 0%
- Vitamin D 0,05 µg 0%
- Vitamin E 2,3 mg 15%
- Vitamin K 14,9 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 7,5 µg 2%
- Vitamin B12 0,06 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 20,6 mg 2%
- Sắt 0,49 mg 3%
- Magiê 15,7 mg 4%
- Phốt pho 66,3 mg 5%
- Kali 87,4 mg 2%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,28 mg 12%
- Selen 5,5 µg 10%
- Iốt 7,1 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 410 | 5,9 g | 52 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 205 | 2,9 g | 26 g | 9,8 g |
| 150 g | 150 g | 615 | 8,8 g | 78 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 820 | 12 g | 104 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 1025 | 15 g | 129 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Doughnut, industrial
100 g Doughnut, industrial có bao nhiêu calo?
100 g Doughnut, industrial có 410 kcal, gồm 5,9 g đạm, 52 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Doughnut, industrial có bao nhiêu calo?
50 g Doughnut, industrial có 205 kcal, gồm 2,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
150 g Doughnut, industrial có bao nhiêu calo?
150 g Doughnut, industrial có 615 kcal, gồm 8,8 g đạm, 78 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Doughnut, industrial có bao nhiêu calo?
200 g Doughnut, industrial có 820 kcal, gồm 12 g đạm, 104 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Doughnut, industrial có bao nhiêu calo?
250 g Doughnut, industrial có 1025 kcal, gồm 15 g đạm, 129 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32852 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ