Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Doughnut, jam and icing, bakery
Calo và thông tin dinh dưỡng
299
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,4 g
Carb50 g
Chất béo8,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 299 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 28 g —
- Natri 145 mg 6%
- Cholesterol 14,2 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12,1 µg 1%
- Vitamin C 1,8 mg 2%
- Vitamin D 0,11 µg 1%
- Vitamin E 0,71 mg 5%
- Vitamin K 9 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,53 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 21,5 µg 5%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 12,4 mg 1%
- Sắt 0,45 mg 2%
- Magiê 11,5 mg 3%
- Phốt pho 53,3 mg 4%
- Kali 82,5 mg 2%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,22 mg 10%
- Selen 4,5 µg 8%
- Iốt 14,7 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 299 | 4,4 g | 50 g | 8,4 g |
| 50 g | 50 g | 150 | 2,2 g | 25 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 449 | 6,5 g | 75 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 598 | 8,7 g | 100 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 748 | 11 g | 126 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Doughnut, jam and icing, bakery
100 g Doughnut, jam and icing, bakery có bao nhiêu calo?
100 g Doughnut, jam and icing, bakery có 299 kcal, gồm 4,4 g đạm, 50 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
50 g Doughnut, jam and icing, bakery có bao nhiêu calo?
50 g Doughnut, jam and icing, bakery có 150 kcal, gồm 2,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Doughnut, jam and icing, bakery có bao nhiêu calo?
150 g Doughnut, jam and icing, bakery có 449 kcal, gồm 6,5 g đạm, 75 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Doughnut, jam and icing, bakery có bao nhiêu calo?
200 g Doughnut, jam and icing, bakery có 598 kcal, gồm 8,7 g đạm, 100 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Doughnut, jam and icing, bakery có bao nhiêu calo?
250 g Doughnut, jam and icing, bakery có 748 kcal, gồm 11 g đạm, 126 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31485 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ