Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 397 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 58 g 21%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 6,3 g 31%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 30 g —
  • Natri 192 mg 8%
  • Cholesterol 6,6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,1 µg 0%
  • Vitamin C 0,66 mg 1%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Vitamin K 12 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,35 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 6,3 µg 2%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 16,9 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 12,8 mg 3%
  • Phốt pho 53,7 mg 4%
  • Kali 73,2 mg 2%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 4,6 µg 8%
  • Iốt 6,6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3974,8 g58 g16 g
50 g50 g1992,4 g29 g7,9 g
150 g150 g5967,1 g87 g24 g
200 g200 g7949,5 g116 g32 g
250 g250 g99312 g145 g39 g

Câu hỏi về Doughnut, lemon coated

100 g Doughnut, lemon coated có bao nhiêu calo?

100 g Doughnut, lemon coated có 397 kcal, gồm 4,8 g đạm, 58 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Doughnut, lemon coated có bao nhiêu calo?

50 g Doughnut, lemon coated có 199 kcal, gồm 2,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

150 g Doughnut, lemon coated có bao nhiêu calo?

150 g Doughnut, lemon coated có 596 kcal, gồm 7,1 g đạm, 87 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Doughnut, lemon coated có bao nhiêu calo?

200 g Doughnut, lemon coated có 794 kcal, gồm 9,5 g đạm, 116 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Doughnut, lemon coated có bao nhiêu calo?

250 g Doughnut, lemon coated có 993 kcal, gồm 12 g đạm, 145 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28973 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ