Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mì ống bột gạo lứt không chứa gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu, tinkyada
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 0 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,7 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,53 mg 3%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 87 mg 7%
- Kali 25 mg 1%
- Kẽm 0,83 mg 8%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 1,2 mg 53%
- Selen 11,1 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 3,5 g | 31 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 169 g | 233 | 5,8 g | 52 g | 2,8 g |
| 2 khẩu phần | 338 g | 466 | 12 g | 103 g | 5,6 g |
| ½ khẩu phần | 84,5 g | 117 | 2,9 g | 26 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 507 g | 700 | 18 g | 155 g | 8,5 g |
| 4 khẩu phần | 676 g | 933 | 23 g | 206 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 1,7 g | 15 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 5,2 g | 46 g | 2,5 g |
| 200 g | 200 g | 276 | 6,9 g | 61 g | 3,3 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 8,7 g | 76 g | 4,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì gạo không glutenbột gạo và cám gạo, đã nấu chín200 kcal / 100 g
- Mì ống không glutenlàm từ bột gạo lứt, đã nấu chín138 kcal / 100 g
- Gạo lứt hạt trung bìnhđã nấu chín112 kcal / 100 g
- Gạo lứt hạt trung bình nấu chínnấu chín112 kcal / 100 g
- Bún gạođã nấu108 kcal / 100 g
- Pasta wholegrain rice flour naturally gluten-free salt99 kcal / 100 g
- Pasta wholegrain rice flour naturally gluten-free boiled without salt100 kcal / 100 g
- Cơm trắng hạt dài thông thườngđã nấu chín130 kcal / 100 g
Câu hỏi về mì ống bột gạo lứt không chứa gluten
100 g mì ống bột gạo lứt không chứa gluten có bao nhiêu calo?
100 g mì ống bột gạo lứt không chứa gluten có 138 kcal, gồm 3,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
1 khẩu phần (169 g) mì ống bột gạo lứt không chứa gluten có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (169 g) mì ống bột gạo lứt không chứa gluten có 233 kcal, gồm 5,8 g đạm, 52 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
2 khẩu phần (338 g) mì ống bột gạo lứt không chứa gluten có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (338 g) mì ống bột gạo lứt không chứa gluten có 466 kcal, gồm 12 g đạm, 103 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
½ khẩu phần (84,5 g) mì ống bột gạo lứt không chứa gluten có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (84,5 g) mì ống bột gạo lứt không chứa gluten có 117 kcal, gồm 2,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (507 g) mì ống bột gạo lứt không chứa gluten có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (507 g) mì ống bột gạo lứt không chứa gluten có 700 kcal, gồm 18 g đạm, 155 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
4 khẩu phần (676 g) mì ống bột gạo lứt không chứa gluten có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (676 g) mì ống bột gạo lứt không chứa gluten có 933 kcal, gồm 23 g đạm, 206 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g mì ống bột gạo lứt không chứa gluten có bao nhiêu calo?
50 g mì ống bột gạo lứt không chứa gluten có 69 kcal, gồm 1,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g mì ống bột gạo lứt không chứa gluten có bao nhiêu calo?
150 g mì ống bột gạo lứt không chứa gluten có 207 kcal, gồm 5,2 g đạm, 46 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ