Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 200 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 39 g 14%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 0 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 0,62 mg 3%
  • Magiê 52 mg 12%
  • Phốt pho 132 mg 11%
  • Kali 55 mg 1%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 1,9 mg 84%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2004,2 g39 g1,7 g
50 g50 g1002,1 g19 g0,9 g
150 g150 g3006,3 g58 g2,6 g
200 g200 g4008,4 g78 g3,4 g
250 g250 g50011 g97 g4,3 g

Câu hỏi về Mì gạo không gluten

100 g Mì gạo không gluten có bao nhiêu calo?

100 g Mì gạo không gluten có 200 kcal, gồm 4,2 g đạm, 39 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Mì gạo không gluten có bao nhiêu calo?

50 g Mì gạo không gluten có 100 kcal, gồm 2,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Mì gạo không gluten có bao nhiêu calo?

150 g Mì gạo không gluten có 300 kcal, gồm 6,3 g đạm, 58 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Mì gạo không gluten có bao nhiêu calo?

200 g Mì gạo không gluten có 400 kcal, gồm 8,4 g đạm, 78 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Mì gạo không gluten có bao nhiêu calo?

250 g Mì gạo không gluten có 500 kcal, gồm 11 g đạm, 97 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7631 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ