Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì cám gạo không gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
không gluten
243
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,9 g
Carb39 g
Chất béo4,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 243 kcal —
- Chất đạm 8,9 g 18%
- Carbohydrate 39 g 14%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 4,9 g 18%
- Đường 4,7 g —
- Natri 269 mg 12%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,65 mg 4%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,65 mg 54%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 6,8 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 86 µg 22%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 18,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 69 mg 5%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 80 mg 19%
- Phốt pho 178 mg 14%
- Kali 215 mg 5%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 1,6 mg 69%
- Selen 28,7 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 243 | 8,9 g | 39 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 4,5 g | 19 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 365 | 13 g | 58 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 486 | 18 g | 77 g | 9,2 g |
| 250 g | 250 g | 608 | 22 g | 97 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì cám gạo không gluten
100 g Bánh mì cám gạo không gluten có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì cám gạo không gluten có 243 kcal, gồm 8,9 g đạm, 39 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
50 g Bánh mì cám gạo không gluten có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì cám gạo không gluten có 122 kcal, gồm 4,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Bánh mì cám gạo không gluten có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì cám gạo không gluten có 365 kcal, gồm 13 g đạm, 58 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
200 g Bánh mì cám gạo không gluten có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì cám gạo không gluten có 486 kcal, gồm 18 g đạm, 77 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
250 g Bánh mì cám gạo không gluten có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì cám gạo không gluten có 608 kcal, gồm 22 g đạm, 97 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3725 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ